daily double

Học thuật
Thân thiện
daily double

A bettor places a daily double at the racetrack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một cược đơn lẻ cho hai cuộc đua ngựa khác nhau trong cùng một ngày: Đây một loại hình cược trong đua ngựa, nơi người chơi phải dự đoán chính xác ngựa thắng cuộc của cả hai cuộc đua được chỉ định. cược chỉ được coi thắng nếu cả hai dự đoán đều đúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He won a lot of money by picking the daily double at the racetrack. (Anh ấy đã thắng rất nhiều tiền bằng cách chọn đúng daily double tại trường đua.)
    • The daily double for the third and fourth races is always popular. ( daily double cho cuộc đua thứ ba thứ luôn phổ biến.)
    • To place a bet, you need to specify your choices for the daily double. (Để đặt cược, bạn cần chỉ rõ lựa chọn của mình cho daily double.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh cụ thể của cược đua ngựa. Không cách sử dụng nâng cao hay thành ngữ phổ biến nào khác ngoài ý nghĩa chuyên môn này.
Biến thể từ gần giống
  • Double (n/adj): Có thể chỉ số hai, cặp đôi, hoặc gấp đôi. Trong ngữ cảnh cược, "double" có thể tham chiếu đến các loại cược kết hợp khác như "exacta" hoặc "quinella", nhưng chúng không đồng nghĩa với "daily double".
  • Pick (n): Sự lựa chọn, dự đoán (thường dùng trong cược thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Anh cho thuật ngữ chuyên ngành này. Có thể mô tả "a combined bet on two horse races in one day".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb liên quan trực tiếp đến cụm danh từ "daily double".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "daily double".
daily double

A bettor places a daily double at the racetrack.

Noun
  1. sự cược đơn lẻ hai cuộc đua ngựa trong cùng một ngày